công mẫu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị đo diện tích: "công mẫu" là một đơn vị đo diện tích cũ, thường được dùng trong nông nghiệp, tương đương với một héc-ta (ha). Từ này mang tính chất cổ hoặc lịch sử, ít được sử dụng trong đời sống hiện đại.
- Ví dụ: Một công mẫu ruộng lúa. (Một héc-ta ruộng lúa.)
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người nông dân xưa thường tính diện tích đất bằng công mẫu. (Người nông dân thời trước thường dùng công mẫu để đo đất.)
- Ông ấy sở hữu vài công mẫu đất trồng cà phê. (Ông ấy có vài héc-ta đất để trồng cà phê.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "công mẫu" trong văn bản lịch sử: Xuất hiện trong các tài liệu địa chính hoặc hợp đồng ruộng đất thời Pháp thuộc.
- Theo sổ địa bạ, khu vực này rộng 10 công mẫu. (Theo sổ đất đai, khu vực này rộng 10 héc-ta.)
Biến thể và từ gần giống
Mẫu (danh từ): đơn vị đo diện tích cũ, thường bằng 10 sào hoặc 3600 m² (miền Bắc Việt Nam).
- Một mẫu ruộng thu hoạch được 5 tạ thóc. (Một mẫu ruộng cho năng suất 5 tạ thóc.)
Héc-ta (danh từ): đơn vị đo diện tích quốc tế, tương đương 10.000 m², thay thế cho "công mẫu" trong thời hiện đại.
- Trang trại này rộng 50 héc-ta. (Trang trại này có diện tích 50 héc-ta.)
Từ đồng nghĩa
- Mẫu tây: tên gọi khác của héc-ta trong tiếng Việt thời Pháp thuộc.
- Ha: cách viết tắt của héc-ta.
Thành ngữ liên quan
- Công mẫu đất đai: chỉ diện tích đất rộng lớn, thường dùng trong văn nói về ruộng vườn.
- Cha ông ta để lại bao công mẫu đất đai. (Tổ tiên để lại nhiều diện tích đất rộng lớn.)